TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consultant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.syl.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

consultant nghĩa là tham vấn, thầy thuốc tham vấn, luật sư tham vấn.

Nghĩa của consultant

Tính từ

  1. Tham vấn.
    • Médecin consultantthầy thuốc tham vấn
    • Avocat consultantluật sư tham vấn

Danh từ · giống đực

  1. Thầy thuốc tham vấn.
  2. Luật sư tham vấn.

Dạng từ của consultant

Số nhiềuconsultants
Giống cáiconsultante /kɔ̃.syl.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuconsultantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consultant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ consulting
  • Danh từ counselee, advisee (person who solicits advice from a professional); patient (person who solicits medical advice, who sees a doctor); consultant (person who offers advice in a professional capacity)

Câu hỏi thường gặp

consultant nghĩa là gì?

consultant (tính từ, danh từ) nghĩa là tham vấn, thầy thuốc tham vấn, luật sư tham vấn.

consultant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consultant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.syl.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.