consul
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.syl/ giọng máy của trình duyệt
consul nghĩa là lãnh sự, quan chấp chính.
Nghĩa của consul
Danh từ · giống đực
- Ngoại giao Lãnh sự.
- Sử học Quan chấp chính (cổ La Mã).
- Sử học Chức tổng tài (Pháp).
Dạng từ của consul
Đi với mạo từ: un consul · le consul
| Số nhiều | consuls |
| Giống cái | consule |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consul
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consul, in its various senses
Câu hỏi thường gặp
consul nghĩa là gì?
consul (danh từ) nghĩa là lãnh sự, quan chấp chính.
consul phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consul (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.syl/.
consul là giống đực hay giống cái?
consul là danh từ giống đực (dùng với un, le).