TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capitoul

danh từ giống đực (m)
/ka.pi.tul/ giọng máy của trình duyệt

capitoul nghĩa là quan hành chánh.

Nghĩa của capitoul

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Quan hành chánh (ở thành phố Tu-lu-dơ Pháp).

Dạng từ của capitoul

Đi với mạo từ: un capitoul · le capitoul

Số nhiềucapitouls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capitoul

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a capitoul or capitol: the former chief magistrates of the city of Toulouse, France. The requirements included being male, married, over 25 years of age, and Catholic; having a house in Toulouse; and plying an honorable profession, such as the law or trade

Câu hỏi thường gặp

capitoul nghĩa là gì?

capitoul (danh từ) nghĩa là quan hành chánh.

capitoul phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capitoul (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.tul/.

capitoul là giống đực hay giống cái?

capitoul là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.