TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consubstantiel

/kɔ̃.syp.stɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

consubstantiel nghĩa là đồng chất, cùng tồn tại, không thể tách nhau.

Nghĩa của consubstantiel

Tính từ

  1. Tôn giáo Đồng chất.
    • Les trois personnes de la Trinité sont consubstantiellesba ngôi cùng đồng chất
  2. Cùng tồn tại, không thể tách nhau.

Dạng từ của consubstantiel

Số nhiềuconsubstantiels
Giống cáiconsubstantielle
Giống cái số nhiềuconsubstantielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ consubstantial

Câu hỏi thường gặp

consubstantiel nghĩa là gì?

consubstantiel (tính từ) nghĩa là đồng chất, cùng tồn tại, không thể tách nhau.

consubstantiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consubstantiel (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.syp.stɑ̃.sjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.