TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consternant

/kɔ̃s.tɛʁ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

consternant nghĩa là làm rụng rời.

Nghĩa của consternant

Tính từ

  1. Làm rụng rời.
    • Nouvelle consternantetin làm rụng rời

Dạng từ của consternant

Số nhiềuconsternants
Giống cáiconsternante /kɔ̃s.tɛʁ.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềuconsternantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consternant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ distressing, saddening

Câu hỏi thường gặp

consternant nghĩa là gì?

consternant (tính từ) nghĩa là làm rụng rời.

consternant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consternant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.tɛʁ.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.