TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

constellé

/kɔ̃s.tɛ.le/ giọng máy của trình duyệt

constellé nghĩa là lốm đốm sao.

Nghĩa của constellé

Tính từ

  1. Lốm đốm sao.
  2. Lốm đốm những vật óng ánh (như sao).
    • Robe constellée de pierreriesáo lốm đốm ngọc óng ánh

Dạng từ của constellé

Số nhiềuconstellés
Giống cáiconstellée
Giống cái số nhiềuconstellées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ riddled, dotted, scattered (+ de, with)

Câu hỏi thường gặp

constellé nghĩa là gì?

constellé (tính từ) nghĩa là lốm đốm sao.

constellé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constellé (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.tɛ.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.