constellé
/kɔ̃s.tɛ.le/ giọng máy của trình duyệt
constellé nghĩa là lốm đốm sao.
Nghĩa của constellé
Tính từ
- Lốm đốm sao.
- Lốm đốm những vật óng ánh (như sao).
- Robe constellée de pierreriesáo lốm đốm ngọc óng ánh
Dạng từ của constellé
| Số nhiều | constellés |
| Giống cái | constellée |
| Giống cái số nhiều | constellées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ riddled, dotted, scattered (+ de, with)
Câu hỏi thường gặp
constellé nghĩa là gì?
constellé (tính từ) nghĩa là lốm đốm sao.
constellé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của constellé (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.tɛ.le/.