TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confinement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fin.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

confinement nghĩa là sự giam hãm.

Nghĩa của confinement

Danh từ · giống đực

  1. Sự giam hãm.

Dạng từ của confinement

Đi với mạo từ: un confinement · le confinement

Số nhiềuconfinements

Họ từ của confinement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confinement; the act of quarantining, of putting into quarantine; quarantine; lockdown

Câu hỏi thường gặp

confinement nghĩa là gì?

confinement (danh từ) nghĩa là sự giam hãm.

confinement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confinement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fin.mɑ̃/.

confinement là giống đực hay giống cái?

confinement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.