confinement
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fin.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
confinement nghĩa là sự giam hãm.
Nghĩa của confinement
Danh từ · giống đực
- Sự giam hãm.
Dạng từ của confinement
Đi với mạo từ: un confinement · le confinement
| Số nhiều | confinements |
Họ từ của confinement
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confinement; the act of quarantining, of putting into quarantine; quarantine; lockdown
Câu hỏi thường gặp
confinement nghĩa là gì?
confinement (danh từ) nghĩa là sự giam hãm.
confinement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confinement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fin.mɑ̃/.
confinement là giống đực hay giống cái?
confinement là danh từ giống đực (dùng với un, le).