TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

composite

/kɔ̃.po.zit/ giọng máy của trình duyệt

composite nghĩa là theo kiểu hỗn hợp, đủ các hạng, đủ các loại, kiểu hỗn hợp.

Nghĩa của composite

Tính từ

  1. Kiến trúc Theo kiểu hỗn hợp.
  2. Đủ các hạng, đủ các loại.
    • Mobilier compositebộ đồ gỗ đủ các loại

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Kiểu hỗn hợp.

Dạng từ của composite

Số nhiềucomposites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với composite

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ composite material
  • Tính từ composite

Câu hỏi thường gặp

composite nghĩa là gì?

composite (tính từ, danh từ) nghĩa là theo kiểu hỗn hợp, đủ các hạng, đủ các loại, kiểu hỗn hợp.

composite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của composite (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.po.zit/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.