TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compendieux

giọng máy của trình duyệt

compendieux nghĩa là vắn tắt.

Nghĩa của compendieux

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Vắn tắt.

Dạng từ của compendieux

Giống cáicompendieuse
Giống cái số nhiềucompendieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compendieux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ compendious

Câu hỏi thường gặp

compendieux nghĩa là gì?

compendieux (tính từ) nghĩa là vắn tắt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.