TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

combustibilité

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.bys.ti.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

combustibilité nghĩa là tính cháy được, tính dễ cháy.

Nghĩa của combustibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính cháy được, tính dễ cháy.

Dạng từ của combustibilité

Đi với mạo từ: une combustibilité · la combustibilité

Số nhiềucombustibilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với combustibilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ combustibility

Câu hỏi thường gặp

combustibilité nghĩa là gì?

combustibilité (danh từ) nghĩa là tính cháy được, tính dễ cháy.

combustibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của combustibilité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.bys.ti.bi.li.te/.

combustibilité là giống đực hay giống cái?

combustibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.