comburant
/kɔ̃.by.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
comburant nghĩa là gây cháy, chất gây cháy.
Nghĩa của comburant
Tính từ
- Hóa học, kỹ thuật Gây cháy.
Danh từ · giống đực
- Hóa học, kỹ thuật Chất gây cháy.
- L'oxygène est un comburantoxi là một chất gây cháy
Dạng từ của comburant
| Số nhiều | comburants |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comburent
Câu hỏi thường gặp
comburant nghĩa là gì?
comburant (tính từ, danh từ) nghĩa là gây cháy, chất gây cháy.
comburant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comburant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.by.ʁɑ̃/.