TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

colon nghĩa là dân di cư, kiều dân.

Nghĩa của colon

Danh từ · giống đực

  1. Tên thực dân.
  2. Dân di cư; kiều dân.
  3. Học sinh đi trại hè.
  4. Tá điền.
  5. Sử học Lệ nông.
  6. Thông tục Như colonel.

Dạng từ của colon

Đi với mạo từ: un colon · le colon

Số nhiềucolons

Họ từ của colon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colonist, colonizer, colonial settler; camper (child in a colonie de vacances); sharecropper in the system of colonat partiaire; hillbilly, hick
  • Danh từ colonel

Câu hỏi thường gặp

colon nghĩa là gì?

colon (danh từ) nghĩa là dân di cư, kiều dân.

colon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colon (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔ̃/.

colon là giống đực hay giống cái?

colon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.