colonat
danh từ giống đực (m)
/kɔ.lɔ.na/ giọng máy của trình duyệt
colonat nghĩa là thân phận lệ nông, chế độ lệ nông.
Nghĩa của colonat
Danh từ · giống đực
- Sử học Thân phận lệ nông.
- Chế độ lệ nông.
Dạng từ của colonat
Đi với mạo từ: un colonat · le colonat
| Số nhiều | colonats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ serfdom
Câu hỏi thường gặp
colonat nghĩa là gì?
colonat (danh từ) nghĩa là thân phận lệ nông, chế độ lệ nông.
colonat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colonat (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔ.na/.
colonat là giống đực hay giống cái?
colonat là danh từ giống đực (dùng với un, le).