TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colonat

danh từ giống đực (m)
/kɔ.lɔ.na/ giọng máy của trình duyệt

colonat nghĩa là thân phận lệ nông, chế độ lệ nông.

Nghĩa của colonat

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Thân phận lệ nông.
  2. Chế độ lệ nông.

Dạng từ của colonat

Đi với mạo từ: un colonat · le colonat

Số nhiềucolonats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ serfdom

Câu hỏi thường gặp

colonat nghĩa là gì?

colonat (danh từ) nghĩa là thân phận lệ nông, chế độ lệ nông.

colonat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colonat (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔ.na/.

colonat là giống đực hay giống cái?

colonat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.