TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cocu

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.ky/ giọng máy của trình duyệt

cocu nghĩa là người bị cắm sừng, bị cắm sừng.

Nghĩa của cocu

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người bị cắm sừng.

Tính từ

  1. Thân mật Bị cắm sừng.

Dạng từ của cocu

Đi với mạo từ: un cocu · le cocu

Số nhiềucocus
Giống cáicocue
Giống cái số nhiềucocues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cocu

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cuckold
  • Tính từ cuckolded

Câu hỏi thường gặp

cocu nghĩa là gì?

cocu (danh từ, tính từ) nghĩa là người bị cắm sừng, bị cắm sừng.

cocu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cocu (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ky/.

cocu là giống đực hay giống cái?

cocu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.