TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coction

danh từ giống cái (f)
/kɔk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

coction nghĩa là sứ nấu.

Nghĩa của coction

Danh từ · giống cái

  1. Sứ nấu.

Dạng từ của coction

Đi với mạo từ: une coction · la coction

Câu hỏi thường gặp

coction nghĩa là gì?

coction (danh từ) nghĩa là sứ nấu.

coction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coction (giọng Pháp chuẩn): /kɔk.sjɔ̃/.

coction là giống đực hay giống cái?

coction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.