cocotte
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.kɔt/ giọng máy của trình duyệt
cocotte nghĩa là gà mái.
Nghĩa của cocotte
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ nhi đồng Gà mái.
- Thân mật Người đàn bà lẳng lơ.
- Thân mật Con nghẽo thân yêu.
- Hue cocotte!Tiến lên, con nghẽo thân yêu của tôi!
- Nồi gang (để nấu ăn, có quai, có vung).
- cocotte minutenhư autocusiseur, autocuiseur
Dạng từ của cocotte
Đi với mạo từ: une cocotte · la cocotte
| Số nhiều | cocottes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chicken, hen; honey, darling; small casserole (pot) for individual portions, similar to a Dutch oven; promiscuous woman, prostitute
Câu hỏi thường gặp
cocotte nghĩa là gì?
cocotte (danh từ) nghĩa là gà mái.
cocotte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cocotte (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.kɔt/.
cocotte là giống đực hay giống cái?
cocotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).