TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cocotte

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.kɔt/ giọng máy của trình duyệt

cocotte nghĩa là gà mái.

Nghĩa của cocotte

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ nhi đồng Gà mái.
  2. Thân mật Người đàn bà lẳng lơ.
  3. Thân mật Con nghẽo thân yêu.
    • Hue cocotte!Tiến lên, con nghẽo thân yêu của tôi!
  4. Nồi gang (để nấu ăn, có quai, có vung).
    • cocotte minutenhư autocusiseur, autocuiseur

Dạng từ của cocotte

Đi với mạo từ: une cocotte · la cocotte

Số nhiềucocottes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chicken, hen; honey, darling; small casserole (pot) for individual portions, similar to a Dutch oven; promiscuous woman, prostitute

Câu hỏi thường gặp

cocotte nghĩa là gì?

cocotte (danh từ) nghĩa là gà mái.

cocotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cocotte (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.kɔt/.

cocotte là giống đực hay giống cái?

cocotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.