TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cocoteraie

danh từ giống cái (f)
/ko.ko.tʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

cocoteraie nghĩa là vườn dừa.

Nghĩa của cocoteraie

Danh từ · giống cái

  1. Vườn dừa.

Dạng từ của cocoteraie

Đi với mạo từ: une cocoteraie · la cocoteraie

Số nhiềucocoteraies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coconut tree plantation

Câu hỏi thường gặp

cocoteraie nghĩa là gì?

cocoteraie (danh từ) nghĩa là vườn dừa.

cocoteraie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cocoteraie (giọng Pháp chuẩn): /ko.ko.tʁɛ/.

cocoteraie là giống đực hay giống cái?

cocoteraie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.