TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cocuage

danh từ giống đực (m)
/kɔ.kɥaʒ/ giọng máy của trình duyệt

cocuage nghĩa là Tình trạng bị cắm sừng.

Nghĩa của cocuage

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Tình trạng bị cắm sừng.

Dạng từ của cocuage

Đi với mạo từ: un cocuage · le cocuage

Số nhiềucocuages

Câu hỏi thường gặp

cocuage nghĩa là gì?

cocuage (danh từ) nghĩa là Tình trạng bị cắm sừng.

cocuage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cocuage (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.kɥaʒ/.

cocuage là giống đực hay giống cái?

cocuage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.