TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clivage

danh từ giống đực (m)
/kli.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

clivage nghĩa là sự chẻ theo thớ, thớ chẻ.

Nghĩa của clivage

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Sự chẻ theo thớ.
  2. Khoáng vật học Thớ chẻ.

Dạng từ của clivage

Đi với mạo từ: un clivage · le clivage

Số nhiềuclivages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clivage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cleavage; separation, dissociation; deep divide between two entities, chasm

Câu hỏi thường gặp

clivage nghĩa là gì?

clivage (danh từ) nghĩa là sự chẻ theo thớ, thớ chẻ.

clivage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clivage (giọng Pháp chuẩn): /kli.vaʒ/.

clivage là giống đực hay giống cái?

clivage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.