TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

claveleux

giọng máy của trình duyệt

claveleux nghĩa là Xem clavelé.

Nghĩa của claveleux

Tính từ

  1. xem clavelé — Thuộc bệnh đậu cừu.

Câu hỏi thường gặp

claveleux nghĩa là gì?

claveleux (tính từ) nghĩa là Xem clavelé.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.