clavelé
giọng máy của trình duyệt
clavelé nghĩa là Thuộc bệnh đậu cừu.
Nghĩa của clavelé
Tính từ
- Thuộc bệnh đậu cừu.
Câu hỏi thường gặp
clavelé nghĩa là gì?
clavelé (tính từ) nghĩa là Thuộc bệnh đậu cừu.
clavelé nghĩa là Thuộc bệnh đậu cừu.
clavelé (tính từ) nghĩa là Thuộc bệnh đậu cừu.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.