TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clavelée

/kla.vle/ giọng máy của trình duyệt

clavelée nghĩa là Thuộc bệnh đậu cừu.

Nghĩa của clavelée

Tính từ

  1. Thuộc bệnh đậu cừu.

Dạng từ của clavelée

Số nhiềuclavelées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sheeppox

Câu hỏi thường gặp

clavelée nghĩa là gì?

clavelée (tính từ) nghĩa là Thuộc bệnh đậu cừu.

clavelée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clavelée (giọng Pháp chuẩn): /kla.vle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.