TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clavette

danh từ giống cái (f)
/kla.vɛt/ giọng máy của trình duyệt

clavette nghĩa là cái chốt, cái đinh chốt.

Nghĩa của clavette

Danh từ · giống cái

  1. Cái chốt, cái đinh chốt.

Dạng từ của clavette

Đi với mạo từ: une clavette · la clavette

Số nhiềuclavettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ key, peg

Câu hỏi thường gặp

clavette nghĩa là gì?

clavette (danh từ) nghĩa là cái chốt, cái đinh chốt.

clavette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clavette (giọng Pháp chuẩn): /kla.vɛt/.

clavette là giống đực hay giống cái?

clavette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.