clavette
danh từ giống cái (f)
/kla.vɛt/ giọng máy của trình duyệt
clavette nghĩa là cái chốt, cái đinh chốt.
Nghĩa của clavette
Danh từ · giống cái
- Cái chốt, cái đinh chốt.
Dạng từ của clavette
Đi với mạo từ: une clavette · la clavette
| Số nhiều | clavettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ key, peg
Câu hỏi thường gặp
clavette nghĩa là gì?
clavette (danh từ) nghĩa là cái chốt, cái đinh chốt.
clavette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clavette (giọng Pháp chuẩn): /kla.vɛt/.
clavette là giống đực hay giống cái?
clavette là danh từ giống cái (dùng với une, la).