TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chronomètre

danh từ giống đực (m)
/kʁɔ.nɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

chronomètre nghĩa là thời kế, đồng hồ chính xác, đồng hồ bấm giờ.

Nghĩa của chronomètre

Danh từ · giống đực

  1. Thời kế.
  2. Đồng hồ chính xác, đồng hồ bấm giờ.

Dạng từ của chronomètre

Đi với mạo từ: un chronomètre · le chronomètre

Số nhiềuchronomètres

Họ từ của chronomètre

Câu ví dụ với chronomètre

  • Chronomètre les mouches comme une flèche. Thời gian trôi nhanh như tên bắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441687

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stopwatch; chronometer; timer

Câu hỏi thường gặp

chronomètre nghĩa là gì?

chronomètre (danh từ) nghĩa là thời kế, đồng hồ chính xác, đồng hồ bấm giờ.

chronomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chronomètre (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔ.nɔ.mɛtʁ/.

chronomètre là giống đực hay giống cái?

chronomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.