TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chronométrie

danh từ giống cái (f)
/kʁɔ.nɔ.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

chronométrie nghĩa là phép đo thời gian.

Nghĩa của chronométrie

Danh từ · giống cái

  1. Phép đo thời gian.

Dạng từ của chronométrie

Đi với mạo từ: une chronométrie · la chronométrie

Số nhiềuchronométries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chronometry

Câu hỏi thường gặp

chronométrie nghĩa là gì?

chronométrie (danh từ) nghĩa là phép đo thời gian.

chronométrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chronométrie (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔ.nɔ.me.tʁi/.

chronométrie là giống đực hay giống cái?

chronométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.