TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chronométreur

danh từ cả hai giống
/kʁɔ.nɔ.me.tʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

chronométreur nghĩa là người đo thời gian, người bấm giờ.

Nghĩa của chronométreur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đo thời gian.
  2. Thể dục thể thao Người bấm giờ.

Dạng từ của chronométreur

Số nhiềuchronométreurs
Giống cáichronométreuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ timekeeper, a person who records the times elapsed in a sporting event

Câu hỏi thường gặp

chronométreur nghĩa là gì?

chronométreur (danh từ) nghĩa là người đo thời gian, người bấm giờ.

chronométreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chronométreur (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔ.nɔ.me.tʁœʁ/.

chronométreur là giống đực hay giống cái?

chronométreur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.