chronométrage
chronométrage nghĩa là sự đo thời gian, sự bấm giờ.
Nghĩa của chronométrage
Danh từ · giống đực
- Sự đo thời gian.
- Thể dục thể thao Sự bấm giờ.
Dạng từ của chronométrage
Đi với mạo từ: un chronométrage · le chronométrage
| Số nhiều | chronométrages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ timing (action of keeping time or a record of timing)
Câu hỏi thường gặp
chronométrage nghĩa là gì?
chronométrage (danh từ) nghĩa là sự đo thời gian, sự bấm giờ.
chronométrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chronométrage (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔ.nɔ.me.tʁaʒ/.
chronométrage là giống đực hay giống cái?
chronométrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).