TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chromatique

/kʁɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

chromatique nghĩa là Xem couleur i.

Nghĩa của chromatique

Tính từ

  1. xem couleur — Màu, sắc.
    • Aberration chromatique(vật lý học) sắc sai
  2. xem chromosome — Nhiễm sắc thể, thể sắc.
    • Réduction chromatique(sinh vật học) sự giảm thể nhiễm sắc
  3. Âm nhạc Nửa cung.

Dạng từ của chromatique

Số nhiềuchromatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chromatic; chromatic

Câu hỏi thường gặp

chromatique nghĩa là gì?

chromatique (tính từ) nghĩa là Xem couleur i.

chromatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chromatique (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔ.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.