chromé
/kʁɔ.me/ giọng máy của trình duyệt
chromé nghĩa là Xem chrome i.
Nghĩa của chromé
Tính từ
- xem chrome — Bộ phận bằng thép crom (ở xe ô tô).
- Acier chrométhép crom
- Mạ crom.
- cuir chroméda crom (da thuộc bằng phèn crom)
Danh từ · giống đực
- Thép crom.
Dạng từ của chromé
| Số nhiều | chromés |
| Giống cái | chromée |
| Giống cái số nhiều | chromées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ chrome / chromium; chromium-plated
Câu hỏi thường gặp
chromé nghĩa là gì?
chromé (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem chrome i.
chromé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chromé (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔ.me/.