TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

choriste

danh từ cả hai giống
/kɔ.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

choriste nghĩa là đội viên hợp xướng.

Nghĩa của choriste

Danh từ · cả hai giống

  1. Đội viên hợp xướng.

Dạng từ của choriste

Số nhiềuchoristes

Họ từ của choriste

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chorister; member of the chorus (operatic)

Câu hỏi thường gặp

choriste nghĩa là gì?

choriste (danh từ) nghĩa là đội viên hợp xướng.

choriste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của choriste (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁist/.

choriste là giống đực hay giống cái?

choriste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.