TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chorizo

danh từ giống đực (m)
/ʃɔ.ʁi.zo/ giọng máy của trình duyệt

chorizo nghĩa là xúc xích cay.

Nghĩa của chorizo

Danh từ · giống đực

  1. Xúc xích cay (Tây Ban Nha).

Dạng từ của chorizo

Đi với mạo từ: un chorizo · le chorizo

Số nhiềuchorizos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chorizo

Câu hỏi thường gặp

chorizo nghĩa là gì?

chorizo (danh từ) nghĩa là xúc xích cay.

chorizo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chorizo (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔ.ʁi.zo/.

chorizo là giống đực hay giống cái?

chorizo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.