chirurgical
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃi.ʁyʁ.ʒi.kal/ giọng máy của trình duyệt
chirurgical nghĩa là Xem chirurgie.
Nghĩa của chirurgical
Tính từ
- xem chirurgie — Phẫu thuật, khoa mổ xẻ.
- Instruments chirurgicauxdụng cụ phẫu thuật
Dạng từ của chirurgical
| Số nhiều | chirurgicaux |
| Giống cái | chirurgicale |
| Giống cái số nhiều | chirurgicales |
Họ từ của chirurgical
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ surgical; clinical (excellent and precise)
Câu hỏi thường gặp
chirurgical nghĩa là gì?
chirurgical (tính từ) nghĩa là Xem chirurgie.
chirurgical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chirurgical (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.ʁyʁ.ʒi.kal/.