TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chirurgical

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃi.ʁyʁ.ʒi.kal/ giọng máy của trình duyệt

chirurgical nghĩa là Xem chirurgie.

Nghĩa của chirurgical

Tính từ

  1. xem chirurgie — Phẫu thuật, khoa mổ xẻ.
    • Instruments chirurgicauxdụng cụ phẫu thuật

Dạng từ của chirurgical

Số nhiềuchirurgicaux
Giống cáichirurgicale
Giống cái số nhiềuchirurgicales

Họ từ của chirurgical

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ surgical; clinical (excellent and precise)

Câu hỏi thường gặp

chirurgical nghĩa là gì?

chirurgical (tính từ) nghĩa là Xem chirurgie.

chirurgical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chirurgical (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.ʁyʁ.ʒi.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.