TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiropraxie

danh từ giống cái (f)
/ki.ʁɔ.pʁak.si/ giọng máy của trình duyệt

chiropraxie nghĩa là Thuật nắn bóp cột sống.

Nghĩa của chiropraxie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thuật nắn bóp cột sống.

Dạng từ của chiropraxie

Đi với mạo từ: une chiropraxie · la chiropraxie

Số nhiềuchiropraxies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chiropractic, chiropraxy

Câu hỏi thường gặp

chiropraxie nghĩa là gì?

chiropraxie (danh từ) nghĩa là Thuật nắn bóp cột sống.

chiropraxie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiropraxie (giọng Pháp chuẩn): /ki.ʁɔ.pʁak.si/.

chiropraxie là giống đực hay giống cái?

chiropraxie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.