TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chirurgien

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃi.ʁyʁ.ʒjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

chirurgien nghĩa là nhà phẫu thuật, nhà mổ xẻ.

Nghĩa của chirurgien

Danh từ · giống đực

  1. Nhà phẫu thuật, nhà mổ xẻ

Dạng từ của chirurgien

Đi với mạo từ: un chirurgien · le chirurgien

Số nhiềuchirurgiens
Giống cáichirurgienne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surgeon (doctor who performs surgery)

Câu hỏi thường gặp

chirurgien nghĩa là gì?

chirurgien (danh từ) nghĩa là nhà phẫu thuật, nhà mổ xẻ.

chirurgien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chirurgien (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.ʁyʁ.ʒjɛ̃/.

chirurgien là giống đực hay giống cái?

chirurgien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.