TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chistera

danh từ giống đực (m)
/ʃis.tə.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

chistera nghĩa là vợt đánh pơlôt.

Nghĩa của chistera

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Vợt đánh pơlôt.

Dạng từ của chistera

Đi với mạo từ: un chistera · le chistera

Số nhiềuchisteras
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basket
  • Danh từ behind-the-back pass

Câu hỏi thường gặp

chistera nghĩa là gì?

chistera (danh từ) nghĩa là vợt đánh pơlôt.

chistera phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chistera (giọng Pháp chuẩn): /ʃis.tə.ʁa/.

chistera là giống đực hay giống cái?

chistera là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.