TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevroter

/ʃə.vʁɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

chevroter nghĩa là hát run run giọng, nói run run giọng, hát run run.

Nghĩa của chevroter

Nội động từ

  1. Như chevreter.
  2. Hát run run giọng, nói run run giọng.

Ngoại động từ

  1. Hát run run.
    • Chevroter un airhát run run một điệu

Chia động từ chevroter

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: chevrotéHiện tại phân từ: chevrotant

Hiện tại présent

  • je chevrote
  • tu chevrotes
  • il/elle chevrote
  • nous chevrotons
  • vous chevrotez
  • ils/elles chevrotent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai chevroté
  • tu as chevroté
  • il/elle a chevroté
  • nous avons chevroté
  • vous avez chevroté
  • ils/elles ont chevroté

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je chevrotais
  • tu chevrotais
  • il/elle chevrotait
  • nous chevrotions
  • vous chevrotiez
  • ils/elles chevrotaient

Tương lai đơn futur simple

  • je chevroterai
  • tu chevroteras
  • il/elle chevrotera
  • nous chevroterons
  • vous chevroterez
  • ils/elles chevroteront

Điều kiện conditionnel présent

  • je chevroterais
  • tu chevroterais
  • il/elle chevroterait
  • nous chevroterions
  • vous chevroteriez
  • ils/elles chevroteraient

Giả định subjonctif présent

  • que je chevrote
  • que tu chevrotes
  • qu'il/elle chevrote
  • que nous chevrotions
  • que vous chevrotiez
  • qu'ils/elles chevrotent

Quá khứ đơn passé simple

  • je chevrotai
  • tu chevrotas
  • il/elle chevrota
  • nous chevrotâmes
  • vous chevrotâtes
  • ils/elles chevrotèrent

Mệnh lệnh impératif

  • chevrote (tu)
  • chevrotons (nous)
  • chevrotez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của chevroter

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to quaver; to bleat

Câu hỏi thường gặp

chevroter nghĩa là gì?

chevroter (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là hát run run giọng, nói run run giọng, hát run run.

chevroter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevroter (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.vʁɔ.te/.

Chia động từ chevroter ở thì hiện tại thế nào?

je chevrote, tu chevrotes, il/elle chevrote, nous chevrotons, vous chevrotez, ils/elles chevrotent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.