TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevrotant

/ʃə.vʁɔ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chevrotant nghĩa là run run.

Nghĩa của chevrotant

Tính từ

  1. Run run.
    • Voix chevrotantegiọng run run

Dạng từ của chevrotant

Số nhiềuchevrotants
Giống cáichevrotante /ʃǝ.vʁɔ.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuchevrotantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ quavering; shaking

Câu hỏi thường gặp

chevrotant nghĩa là gì?

chevrotant (tính từ) nghĩa là run run.

chevrotant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevrotant (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.vʁɔ.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.