chevrotant
/ʃə.vʁɔ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
chevrotant nghĩa là run run.
Nghĩa của chevrotant
Tính từ
- Run run.
- Voix chevrotantegiọng run run
Dạng từ của chevrotant
| Số nhiều | chevrotants |
| Giống cái | chevrotante /ʃǝ.vʁɔ.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | chevrotantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ quavering; shaking
Câu hỏi thường gặp
chevrotant nghĩa là gì?
chevrotant (tính từ) nghĩa là run run.
chevrotant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chevrotant (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.vʁɔ.tɑ̃/.