TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevronné

/ʃə.vʁɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

chevronné nghĩa là già dặn trong nghề, thạo nghề, kỳ cựu.

Nghĩa của chevronné

Tính từ

  1. Già dặn trong nghề, thạo nghề; kỳ cựu.
    • Ecrivain chevronnénhà văn già dặn trong nghề

Dạng từ của chevronné

Số nhiềuchevronnés
Giống cáichevronnée
Giống cái số nhiềuchevronnées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chevronné

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ experienced, seasoned

Câu hỏi thường gặp

chevronné nghĩa là gì?

chevronné (tính từ) nghĩa là già dặn trong nghề, thạo nghề, kỳ cựu.

chevronné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevronné (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.vʁɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.