chevronné
/ʃə.vʁɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
chevronné nghĩa là già dặn trong nghề, thạo nghề, kỳ cựu.
Nghĩa của chevronné
Tính từ
- Già dặn trong nghề, thạo nghề; kỳ cựu.
- Ecrivain chevronnénhà văn già dặn trong nghề
Dạng từ của chevronné
| Số nhiều | chevronnés |
| Giống cái | chevronnée |
| Giống cái số nhiều | chevronnées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chevronné
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ experienced, seasoned
Câu hỏi thường gặp
chevronné nghĩa là gì?
chevronné (tính từ) nghĩa là già dặn trong nghề, thạo nghề, kỳ cựu.
chevronné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chevronné (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.vʁɔ.ne/.