TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charpie

danh từ giống cái (f)
/ʃaʁ.pi/ giọng máy của trình duyệt

charpie nghĩa là sợi giẻ.

Nghĩa của charpie

Danh từ · giống cái

  1. Sợi giẻ.
    • Panser avec la charpiebăng bó bằng sợi giẻ

Dạng từ của charpie

Đi với mạo từ: une charpie · la charpie

Số nhiềucharpies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với charpie

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với charpie

  • mettre en charpie — xé nhỏ (nghĩa đen) nghĩa bóng
  • viande en charpie — thịt nấu quá nhừ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lint; shred

Câu hỏi thường gặp

charpie nghĩa là gì?

charpie (danh từ) nghĩa là sợi giẻ.

charpie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charpie (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.pi/.

charpie là giống đực hay giống cái?

charpie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.