charpie
danh từ giống cái (f)
/ʃaʁ.pi/ giọng máy của trình duyệt
charpie nghĩa là sợi giẻ.
Nghĩa của charpie
Danh từ · giống cái
- Sợi giẻ.
- Panser avec la charpiebăng bó bằng sợi giẻ
Dạng từ của charpie
Đi với mạo từ: une charpie · la charpie
| Số nhiều | charpies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với charpie
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với charpie
- mettre en charpie — xé nhỏ (nghĩa đen) nghĩa bóng
- viande en charpie — thịt nấu quá nhừ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lint; shred
Câu hỏi thường gặp
charpie nghĩa là gì?
charpie (danh từ) nghĩa là sợi giẻ.
charpie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của charpie (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.pi/.
charpie là giống đực hay giống cái?
charpie là danh từ giống cái (dùng với une, la).