TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charretier

danh từ cả hai giống
/ʃa.ʁə.tje/ giọng máy của trình duyệt

charretier nghĩa là cho xe ba gác.

Nghĩa của charretier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đánh xe ba gác.
    • jurer comme un charretiernguyền rủa tục tằn

Tính từ

  1. Cho xe ba gác.
    • Chemin charretierđường cho xe ba gác
    • Porte charretièrecửa cho xe ba gác qua

Dạng từ của charretier

Số nhiềucharretiers
Giống cáicharretière /ʃa.ʁǝ.tjɛʁ/
Giống cái số nhiềucharretières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cart, wagon
  • Danh từ carter, wagoner

Câu hỏi thường gặp

charretier nghĩa là gì?

charretier (danh từ, tính từ) nghĩa là cho xe ba gác.

charretier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charretier (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ʁə.tje/.

charretier là giống đực hay giống cái?

charretier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.