TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chamois

danh từ giống đực (m)
/ʃa.mwa/ giọng máy của trình duyệt

chamois nghĩa là sơn dương, da sơn dương, vàng nhạt.

Nghĩa của chamois

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Sơn dương.
  2. Động vật học Da sơn dương (đã thuộc).
  3. Da (thuộc) dầu (thường là da cừu; xem chamoisage).

Tính từ · không đổi

  1. Vàng nhạt.
    • Une robe chamoisáo màu vàng nhạt

Dạng từ của chamois

Đi với mạo từ: un chamois · le chamois

Họ từ của chamois

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chamois (animal); chamois (leather)

Câu hỏi thường gặp

chamois nghĩa là gì?

chamois (danh từ, tính từ) nghĩa là sơn dương, da sơn dương, vàng nhạt.

chamois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chamois (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.mwa/.

chamois là giống đực hay giống cái?

chamois là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.