chamelle
danh từ giống cái (f)
/ʃa.mɛl/ giọng máy của trình duyệt
chamelle nghĩa là lạc đà cái.
Nghĩa của chamelle
Danh từ · giống cái
- Lạc đà cái.
Dạng từ của chamelle
Đi với mạo từ: une chamelle · la chamelle
| Số nhiều | chamelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ she-camel, female camel
Câu hỏi thường gặp
chamelle nghĩa là gì?
chamelle (danh từ) nghĩa là lạc đà cái.
chamelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chamelle (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.mɛl/.
chamelle là giống đực hay giống cái?
chamelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).