TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chamelle

danh từ giống cái (f)
/ʃa.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

chamelle nghĩa là lạc đà cái.

Nghĩa của chamelle

Danh từ · giống cái

  1. Lạc đà cái.

Dạng từ của chamelle

Đi với mạo từ: une chamelle · la chamelle

Số nhiềuchamelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ she-camel, female camel

Câu hỏi thường gặp

chamelle nghĩa là gì?

chamelle (danh từ) nghĩa là lạc đà cái.

chamelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chamelle (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.mɛl/.

chamelle là giống đực hay giống cái?

chamelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.