catholique
catholique nghĩa là đạo đức, thiện, tín đồ công giáo.
Nghĩa của catholique
Tính từ
- Thuộc Công giáo. (biên soạn)
- Thân mật Đạo đức, thiện.
- L'air catholiquevẻ đạo đức
Danh từ · cả hai giống
- Người theo đạo Thiên chúa, tín đồ Công giáo.
Dạng từ của catholique
| Số nhiều | catholiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với catholique
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với catholique
- une chose pas très catholique — một sự việc đáng ngờ
Câu ví dụ với catholique
- L'Église catholique n'approuve pas l'utilisation du préservatif. Giáo hội Công Giáo không chấp nhận việc sử dụng bao cao su. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808954
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Catholic
- Danh từ Catholic
Câu hỏi thường gặp
catholique nghĩa là gì?
catholique (tính từ, danh từ) nghĩa là đạo đức, thiện, tín đồ công giáo.
catholique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catholique (giọng Pháp chuẩn): /ka.tɔ.lik/.