cathédrale
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.te.dʁal/ giọng máy của trình duyệt
cathédrale nghĩa là giáo đường.
Nghĩa của cathédrale
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng (thuộc) giáo đường.
- école cathédraletrường giáo đường
Dạng từ của cathédrale
| Số nhiều | cathédrales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cathedral
Câu hỏi thường gặp
cathédrale nghĩa là gì?
cathédrale (tính từ) nghĩa là giáo đường.
cathédrale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cathédrale (giọng Pháp chuẩn): /ka.te.dʁal/.