TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cathédrale

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.te.dʁal/ giọng máy của trình duyệt

cathédrale nghĩa là giáo đường.

Nghĩa của cathédrale

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng (thuộc) giáo đường.
    • école cathédraletrường giáo đường

Dạng từ của cathédrale

Số nhiềucathédrales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cathedral

Câu hỏi thường gặp

cathédrale nghĩa là gì?

cathédrale (tính từ) nghĩa là giáo đường.

cathédrale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cathédrale (giọng Pháp chuẩn): /ka.te.dʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.