cathare
danh từ giống đực (m)
/ka.taʁ/ giọng máy của trình duyệt
cathare nghĩa là ý niệm thuần túy.
Nghĩa của cathare
Danh từ · giống đực
- Triết học Ý niệm thuần túy.
- Sử học Giáo phái Ca-ta (thời Trung đại).
Dạng từ của cathare
Đi với mạo từ: un cathare · le cathare
| Số nhiều | cathares |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cathare
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Catharist
- Danh từ Cathar
Câu hỏi thường gặp
cathare nghĩa là gì?
cathare (danh từ) nghĩa là ý niệm thuần túy.
cathare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cathare (giọng Pháp chuẩn): /ka.taʁ/.
cathare là giống đực hay giống cái?
cathare là danh từ giống đực (dùng với un, le).