TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cathare

danh từ giống đực (m)
/ka.taʁ/ giọng máy của trình duyệt

cathare nghĩa là ý niệm thuần túy.

Nghĩa của cathare

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Ý niệm thuần túy.
  2. Sử học Giáo phái Ca-ta (thời Trung đại).

Dạng từ của cathare

Đi với mạo từ: un cathare · le cathare

Số nhiềucathares

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cathare

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Catharist
  • Danh từ Cathar

Câu hỏi thường gặp

cathare nghĩa là gì?

cathare (danh từ) nghĩa là ý niệm thuần túy.

cathare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cathare (giọng Pháp chuẩn): /ka.taʁ/.

cathare là giống đực hay giống cái?

cathare là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.