TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

catherinette

danh từ giống cái (f)
/ka.tʁi.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

catherinette nghĩa là Cô gái dự lễ Thánh Ca-tơ-rin (khi đến 25 tuổi).

Nghĩa của catherinette

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Cô gái dự lễ Thánh Ca-tơ-rin (khi đến 25 tuổi).

Dạng từ của catherinette

Đi với mạo từ: une catherinette · la catherinette

Số nhiềucatherinettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a girl of 25 years old who is unmarried by St Catherine's Day (25th November)

Câu hỏi thường gặp

catherinette nghĩa là gì?

catherinette (danh từ) nghĩa là Cô gái dự lễ Thánh Ca-tơ-rin (khi đến 25 tuổi).

catherinette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catherinette (giọng Pháp chuẩn): /ka.tʁi.nɛt/.

catherinette là giống đực hay giống cái?

catherinette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.