catcheur
danh từ cả hai giống
/kat.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt
catcheur nghĩa là đô vật tự do.
Nghĩa của catcheur
Danh từ · cả hai giống
- Thể dục thể thao Đô vật tự do.
Dạng từ của catcheur
| Số nhiều | catcheurs |
| Giống cái | catcheuse /kat.ʃøz/ |
| Giống cái số nhiều | catcheuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ professional wrestler (fighter in simulated wrestling)
Câu hỏi thường gặp
catcheur nghĩa là gì?
catcheur (danh từ) nghĩa là đô vật tự do.
catcheur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catcheur (giọng Pháp chuẩn): /kat.ʃœʁ/.
catcheur là giống đực hay giống cái?
catcheur là danh từ cả hai giống.