TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

catcheur

danh từ cả hai giống
/kat.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

catcheur nghĩa là đô vật tự do.

Nghĩa của catcheur

Danh từ · cả hai giống

  1. Thể dục thể thao Đô vật tự do.

Dạng từ của catcheur

Số nhiềucatcheurs
Giống cáicatcheuse /kat.ʃøz/
Giống cái số nhiềucatcheuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ professional wrestler (fighter in simulated wrestling)

Câu hỏi thường gặp

catcheur nghĩa là gì?

catcheur (danh từ) nghĩa là đô vật tự do.

catcheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catcheur (giọng Pháp chuẩn): /kat.ʃœʁ/.

catcheur là giống đực hay giống cái?

catcheur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.