TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cataire

/ka.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

cataire nghĩa là rung mèo, cây bạc hà mèo.

Nghĩa của cataire

Tính từ

  1. Y học (Frémissement cataire) rung mèo.

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây bạc hà mèo.

Dạng từ của cataire

Số nhiềucataires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cataire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catnip (Nepeta cataria)

Câu hỏi thường gặp

cataire nghĩa là gì?

cataire (tính từ, danh từ) nghĩa là rung mèo, cây bạc hà mèo.

cataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cataire (giọng Pháp chuẩn): /ka.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.