TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

catalan

danh từ giống đực (m)
/ka.ta.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

catalan nghĩa là nấm sữa.

Nghĩa của catalan

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Nấm sữa.

Dạng từ của catalan

Đi với mạo từ: un catalan · le catalan

Số nhiềucatalans
Giống cáicatalane
Giống cái số nhiềucatalanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Catalan, Catalonian (native or inhabitant of Catalonia) (usually male)
  • Tính từ Catalan, Catalonian (of, from or relating to Catalonia, Spain)
  • Danh từ Catalan (the Romance language of Catalonia, an autonomous region in the northeast of Spain, also spoken in the Valencian autonomous region (where the language is officially named valencià), the Balearic Islands, Andorra, Roussillon in France, and the Sardinian city of Alghero)

Câu hỏi thường gặp

catalan nghĩa là gì?

catalan (danh từ) nghĩa là nấm sữa.

catalan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catalan (giọng Pháp chuẩn): /ka.ta.lɑ̃/.

catalan là giống đực hay giống cái?

catalan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.