TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

catalepsie

danh từ giống cái (f)
/ka.ta.lɛp.si/ giọng máy của trình duyệt

catalepsie nghĩa là chứng giữ nguyên thế.

Nghĩa của catalepsie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng giữ nguyên thế.

Dạng từ của catalepsie

Đi với mạo từ: une catalepsie · la catalepsie

Số nhiềucatalepsies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catalepsy

Câu hỏi thường gặp

catalepsie nghĩa là gì?

catalepsie (danh từ) nghĩa là chứng giữ nguyên thế.

catalepsie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catalepsie (giọng Pháp chuẩn): /ka.ta.lɛp.si/.

catalepsie là giống đực hay giống cái?

catalepsie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.